Từ điển Anh–Việt

112.255 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

play tricks on

/pleɪ trɪks ɒn/

Đang hiển thị mục gốc play tricks on cho “be played tricks on”.

Nghĩa thường dùng

lừa dối ai đó một cách khéo léo cụm từ

“He likes to play tricks on his friends.”Anh ấy thích lừa dối bạn bè mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...