ready
Đang hiển thị mục gốc ready cho “be ready”.
Nghĩa thường dùng
“I am ready to go.”Tôi đã sẵn sàng để đi.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc ready cho “be ready”.
“I am ready to go.”Tôi đã sẵn sàng để đi.
Đang tải...