receptive
/rɪˈsep.tɪv/
Đang hiển thị mục gốc receptive cho “be receptive”.
Nghĩa thường dùng
sẵn sàng tiếp nhận, cởi mở
tính từ
“The team was receptive to the new workflow proposal.”Nhóm sẵn sàng tiếp nhận đề xuất quy trình làm việc mới.