Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

responsible

/rɪˈspɑːnsəbl/

Đang hiển thị mục gốc responsible cho “be responsible”.

Nghĩa thường dùng

chịu trách nhiệm tính từ

“He is responsible.”Anh ấy chịu trách nhiệm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...