Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

be rolling in it

/bi ˈroʊlɪŋ ɪn ɪt/

Nghĩa thường dùng

Có rất nhiều tiền. cụm từ

“Since the promotion, he's been rolling in it.”Kể từ khi thăng chức, anh ấy đã có rất nhiều tiền.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...