Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

be snowed under

/biː snəʊd ˈʌndər/

Nghĩa thường dùng

bị chôn vùi trong công việc, quá nhiều việc phải làm thành ngữ

“I'm completely snowed under this week — can we reschedule the meeting?”Tuần này tôi bị ngập đầu trong công việc — mình dời cuộc họp được không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...