be snowed under
/biː snəʊd ˈʌndər/
Nghĩa thường dùng
bị chôn vùi trong công việc, quá nhiều việc phải làm
thành ngữ
“I'm completely snowed under this week — can we reschedule the meeting?”Tuần này tôi bị ngập đầu trong công việc — mình dời cuộc họp được không?