Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

be subject to

cụm từ

  • phải chịu, phải tuân theo
    • be subject to change: có thể thay đổi
    • be subject to approval: phải được phê duyệt
    • be subject to tax: phải chịu thuế
  • bị ảnh hưởng bởi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...