surpass
Đang hiển thị mục gốc surpass cho “be surpassed”.
Nghĩa thường dùng
“The division surpassed its annual sales target by June.”Bộ phận đã vượt mục tiêu doanh số hàng năm ngay từ tháng 6.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc surpass cho “be surpassed”.
“The division surpassed its annual sales target by June.”Bộ phận đã vượt mục tiêu doanh số hàng năm ngay từ tháng 6.
Đang tải...