Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

be there for someone

/biː ðɛr fɔːr ˈsʌmwʌn/

Nghĩa thường dùng

luôn có mặt, hỗ trợ ai khi họ cần thành ngữ

“You don't have to say much — just be there for her.”Bạn không cần nói nhiều — chỉ cần ở bên cô ấy là đủ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...