be there for someone
/biː ðɛr fɔːr ˈsʌmwʌn/
Nghĩa thường dùng
luôn có mặt, hỗ trợ ai khi họ cần
thành ngữ
“You don't have to say much — just be there for her.”Bạn không cần nói nhiều — chỉ cần ở bên cô ấy là đủ.