thrilled to bits
Đang hiển thị mục gốc thrilled to bits cho “be thrilled to bits”.
Nghĩa thường dùng
“The children were thrilled to bits when they saw the puppies.”Lũ trẻ hào hứng vô cùng khi nhìn thấy những chú chó con.
Từ điển Anh–Việt
112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc thrilled to bits cho “be thrilled to bits”.
“The children were thrilled to bits when they saw the puppies.”Lũ trẻ hào hứng vô cùng khi nhìn thấy những chú chó con.
Đang tải...