Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

true

/truː/

Đang hiển thị mục gốc true cho “be true”.

Nghĩa thường dùng

đúng tính từ

“That is true.”Điều đó là đúng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...