Từ điển Anh–Việt

111.887 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Truthful

/ˈtruːθfl/

Đang hiển thị mục gốc Truthful cho “be truthful”.

Nghĩa thường dùng

Trung thực tính từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...