Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waste

/weɪst/

Đang hiển thị mục gốc waste cho “be wasted”.

Nghĩa thường dùng

rác thải danh từ

“Don't waste your time.”Đừng lãng phí thời gian của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...