worth its weight in gold
Đang hiển thị mục gốc worth its weight in gold cho “be worth its weight in gold”.
Nghĩa thường dùng
“Her advice was worth its weight in gold.”Lời khuyên của cô ấy vô cùng quý giá.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc worth its weight in gold cho “be worth its weight in gold”.
“Her advice was worth its weight in gold.”Lời khuyên của cô ấy vô cùng quý giá.
Đang tải...