own
Đang hiển thị mục gốc own cho “be your own”.
Nghĩa thường dùng
“I own a car.”Tôi sở hữu một chiếc xe hơi.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc own cho “be your own”.
“I own a car.”Tôi sở hữu một chiếc xe hơi.
Đang tải...