Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

be your own champion

/bi jʊr oʊn ˈtʃæmpiən/

Nghĩa thường dùng

Hỗ trợ và bênh vực cho chính mình. cụm từ

“In a competitive world, you must be your own champion.”Trong một thế giới cạnh tranh, bạn phải là người hỗ trợ chính mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...