be your own champion
Nghĩa thường dùng
“In a competitive world, you must be your own champion.”Trong một thế giới cạnh tranh, bạn phải là người hỗ trợ chính mình.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“In a competitive world, you must be your own champion.”Trong một thế giới cạnh tranh, bạn phải là người hỗ trợ chính mình.
Đang tải...