Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

be-in

/'bi:in/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

be-in

//

* danh từ
  • giải trí có đi dạo
  • cuộc họp (thường) là của phái hip-pi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...