beach buggy
/bi:tʃ ˈbʌgi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beach buggy
//
* danh từ- xe nhỏ có động cơ dùng để đua ở các bờ biển, đất hoang
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...