Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beach umbrella

/'bi:tʃʌm'brelə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beach umbrella

/'bi:tʃʌm'brelə/

danh từ

  • dù che ở bãi biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...