Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beach-comber

/'bi:tʃ,koumə/

danh từ

  • người sống trên những đảo ở Thái bình dương; người sống lang thang trên bờ biển
  • đợt sóng tràn vào bờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...