beach-head
/'bi:tʃhed/
danh từ
- (quân sự) vị trí đổ bộ, vị trí đầu cầu
Biến thể từ
beach-heads số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...