beach-rest
/'bi:tʃrest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beach-rest
/'bi:tʃrest/
danh từ
- cái tựa lưng (dùng ở bãi biển)
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...