Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beach-rest

/'bi:tʃrest/

danh từ

  • cái tựa lưng (dùng ở bãi biển)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...