beachwear
/'bi:tʃweә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beachwear
//
* danh từ- quần áo mặc để tắm biển
Định nghĩa tiếng Anh
n clothing to be worn at a beach
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n clothing to be worn at a beach
Đang tải...