Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beachwear

//

* danh từ
  • quần áo mặc để tắm biển
Định nghĩa tiếng Anh

n clothing to be worn at a beach

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...