Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beadledom

/'bi:dldəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beadledom

/'bi:dldəm/

danh từ

  • thói hình thức ngu xuẩn, thói quan liêu giấy tờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...