Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beady

/'bi:di/ phổ biến #24200
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beady

/'bi:di/

tính từ

  • nhỏ như hạt, tròn nhỏ và sáng
    • beady eyes: mắt tròn và sáng
  • lấm tấm những giọt (mồ hôi), phủ đầy giọt
Định nghĩa tiếng Anh

s. small and round and shiny like a shiny bead or button s. covered with beads or jewels or sequins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...