beagling
/'bi:gliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beagling
/'bi:gliɳ/
danh từ
- môn săn thỏ bằng chó
Định nghĩa tiếng Anh
n hunting rabbits with beagles
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n hunting rabbits with beagles
Đang tải...