Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beam-ends

/'bi:m'endz/

danh từ số nhiều, to be on one's qong (hàng hải) nghiêng đi (tàu)

  • hết phương, hết cách; lâm vào thế bí, lúng túng
Định nghĩa tiếng Anh

n (nautical) at the ends of the transverse deck beams of a vessel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...