Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beam

/biːm/

Đang hiển thị mục gốc beam cho “beamer”.

Nghĩa thường dùng

chùm sáng danh từ

“The beam of light was bright.”Chùm sáng rất sáng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...