Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42472

beamy

/'bi:mi/

tính từ

  • to, rộng (tàu thuỷ)
  • (thơ ca) to lớn; nặng nề
    • a beamy spear: ngọn giáo nặng nề
  • (thơ ca), (từ hiếm,nghĩa hiếm) sáng ngời, rạng rỡ
Biến thể từ beamier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. broad in the beam

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...