bean pole
/'bi:npoul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bean pole
/'bi:npoul/
danh từ
- cọc cho đậu leo
- (thông tục) người gầy cà khẳng cà kheo, người cao và gầy
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...