bean-feast
/'bi:nfi:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bean-feast
/'bi:nfi:st/
danh từ
- bữa thết hàng năm (chủ thết công nhân)
- buổi liên hoan
- thời gian vui nhộn
Từ điển Anh–Việt
112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...