Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9708

bearded

/'biədid/

tính từ

  • có râu
  • có ngạnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. having hair on the cheeks and chin\ns. having a growth of hairlike awns

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...