Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beardlessness

/'biədlisnis/

danh từ

  • tình trạng không râu
  • tình trạng không ngạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being destitute of beard.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...