Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beargarden

/'beə,gɑ:dn/

danh từ

  • cảnh ồn ào hỗn độn
Biến thể từ beargardens số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...