bear witness
Đang hiển thị mục gốc bear witness cho “bearing witness”.
Nghĩa thường dùng
“We bear witness to the suffering.”Chúng tôi chứng kiến nỗi đau khổ.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc bear witness cho “bearing witness”.
“We bear witness to the suffering.”Chúng tôi chứng kiến nỗi đau khổ.
Đang tải...