Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bearishness

/'beəriʃnis/

danh từ

  • tính hay gắt, tính hay cau; tính thô lỗ, tính cục cằn
Định nghĩa tiếng Anh

n. Behavior like that of a bear.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...