Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bearleader

/'beə,li:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bearleader

/'beə,li:də/

danh từ

  • người dạy gấu
  • người làm xiếc gấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...