Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bearleader

/'beə,li:də/

danh từ

  • người dạy gấu
  • người làm xiếc gấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...