Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32943

bearskin

/'beəskin/

danh từ

  • da gấu
Biến thể từ bearskins số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the pelt of a bear (sometimes used as a rug)\nn. tall hat; worn by some British soldiers on ceremonial occasions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...