Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beastality /ˌbiːstəˈlɪti/

danh từ

  • hành vi thú tính

ví dụ

The topic of beastality is often considered taboo in many cultures. — Chủ đề về hành vi thú tính thường được coi là điều cấm kỵ trong nhiều nền văn hóa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...