Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beastliness

/'bi:stlinis/

danh từ

  • sự tham ăn, tham uống; sự say sưa bét nhè
  • sự dâm ô, sự tục tĩu
  • thức ăn kinh tởm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being deliberately mean\nn. unpleasant nastiness; used especially of nasty weather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...