Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beat the egg /biːt ðə eɡ/

cụm từ

  • đánh trứng (khuấy trứng cho đều)
    • beat the eggs: đánh trứng
    • beat the egg whites: đánh lòng trắng trứng
    • beat the egg mixture: đánh hỗn hợp trứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...