beat the egg /biːt ðə eɡ/
cụm từ
- đánh trứng (khuấy trứng cho đều)
- beat the eggs: đánh trứng
- beat the egg whites: đánh lòng trắng trứng
- beat the egg mixture: đánh hỗn hợp trứng
Đồng nghĩa
whisk the eggsstir the eggsmix the eggs