beatific
/,bi:ə'tifik/ GRE phổ biến #24400
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beatific
/,bi:ə'tifik/
tính từ
- ban phúc lành; làm sung sướng, làm hạnh phúc
- hạnh phúc, sung sướng
- a beatific smile: nụ cười sung sướng
Định nghĩa tiếng Anh
s. experiencing or bestowing celestial joy