beatific
/,bi:ə'tifik/
tính từ
- ban phúc lành; làm sung sướng, làm hạnh phúc
- hạnh phúc, sung sướng
- a beatific smile: nụ cười sung sướng
Định nghĩa tiếng Anh
s. experiencing or bestowing celestial joy
112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. experiencing or bestowing celestial joy
Đang tải...