Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beatific

/,bi:ə'tifik/ GRE phổ biến #24400
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beatific

/,bi:ə'tifik/

tính từ

  • ban phúc lành; làm sung sướng, làm hạnh phúc
  • hạnh phúc, sung sướng
    • a beatific smile: nụ cười sung sướng
Định nghĩa tiếng Anh

s. experiencing or bestowing celestial joy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...