Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #24400

beatific

/,bi:ə'tifik/

tính từ

  • ban phúc lành; làm sung sướng, làm hạnh phúc
  • hạnh phúc, sung sướng
    • a beatific smile: nụ cười sung sướng
Định nghĩa tiếng Anh

s. experiencing or bestowing celestial joy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...