Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30087

beatitude

/bi:'ætitju:d/

danh từ

  • phúc lớn

thành ngữ

  1. the Beatitudes
    • những điều phúc lớn (ghi trong kinh thánh)
Biến thể từ beatitudes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the eight sayings of Jesus at the beginning of the Sermon on the Mount; in Latin each saying begins with `beatus' (blessed)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...