Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beaujolais

//

* danh từ
  • rượu vang nhẹ ở vùng Beaujolais của Pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n. dry fruity light red wine drunk within a few months after it is made; from the Beaujolais district in southeastern France

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...