Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41839

beauteous

/'bju:tjəs/

tính từ

  • (thơ ca) đẹp
Định nghĩa tiếng Anh

s. (poetic )beautiful, especially to the sight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...