Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27068

beautician

/bju:'tiʃən/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chủ mỹ viện
Biến thể từ beauticians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who works in a beauty parlor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...