Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beautifier

/'bju:tifaiə/

danh từ

  • người làm đẹp, người tô điểm
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, beautifies or makes beautiful.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...