beauty contest
/'bju:ti'kɔntest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beauty contest
/'bju:ti'kɔntest/
danh từ
- cuộc thi sắc đẹp
Từ điển Anh–Việt
112.381 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...