Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beauty spot

//

  • cảnh đẹp, thắng cảnh
  • nốt ruồi (ở trên mặt phụ nữ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...