Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beauty-sleep

/'bju:tisli:p/

danh từ

  • giấc ngủ sớm (trước nửa đêm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...